Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ghi âm" (1)
ghi âm
Tiếng Anh
Cụm từRecording
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
The recording clearly shows the conversation.
Từ liên quan "ghi âm" (1)
máy ghi âm
Tiếng Anh
Danh từrecorder
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
The teacher uses a recorder to record the lesson.
Cụm từ "ghi âm" (2)
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
The teacher uses a recorder to record the lesson.
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
The recording clearly shows the conversation.
